行過乎恭

xíng guò hū gōng hành quá hồ cung

Hán Việt: hành quá hồ cung · Pinyin: xíng guò hū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quá) + (hồ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:所作所为;乎:相当“于”。所作所为过于恭敬。指恭敬过度