行跡可疑

xíng jì kě yí hành tích khả nghi

Hán Việt: hành tích khả nghi · Pinyin: xíng jì kě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tích) + (khả) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行迹:行动的踪迹;可疑:值得怀疑。举动和神色值得怀疑