行遠升高 xíng yuǎn shēng gāo · hành viễn thăng cao Hán Việt: hành viễn thăng cao · Pinyin: xíng yuǎn shēng gāo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 升 (thăng) + 高 (cao)Pinyinxíng yuǎn shēng gāoHán Việthành viễn thăng caoCấu tạo行 + 遠 + 升 + 高 · hành + viễn + thăng + cao nghĩa thành phần: hành + viễn + thăng + cao