行銷技巧 xíng xiāo jì qiǎo · hành tiêu kĩ xảo Hán Việt: hành tiêu kĩ xảo · Pinyin: xíng xiāo jì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 銷 (tiêu) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)Pinyinxíng xiāo jì qiǎoHán Việthành tiêu kĩ xảoCấu tạo行 + 銷 + 技 + 巧 · hành + tiêu + kĩ + xảo nghĩa thành phần: hành + tiêu + kĩ + xảo