行鍼步線 xíng zhēn bù xiàn · hành châm bộ tuyến Hán Việt: hành châm bộ tuyến · Pinyin: xíng zhēn bù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鍼 (châm) + 步 (bộ) + 線 (tuyến)Pinyinxíng zhēn bù xiànHán Việthành châm bộ tuyếnCấu tạo行 + 鍼 + 步 + 線 · hành + châm + bộ + tuyến nghĩa thành phần: hành + châm + bộ + tuyến