行銷策略 xíng xiāo cè lüè · hành tiêu sách lược Hán Việt: hành tiêu sách lược · Pinyin: xíng xiāo cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 銷 (tiêu) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinxíng xiāo cè lüèHán Việthành tiêu sách lượcCấu tạo行 + 銷 + 策 + 略 · hành + tiêu + sách + lược nghĩa thành phần: hành + tiêu + sách + lược