行間空白 háng jiān kōng bái · hành gian không bạch Hán Việt: hành gian không bạch · Pinyin: háng jiān kōng bái Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 間 (gian) + 空 (không) + 白 (bạch)Pinyinháng jiān kōng báiHán Việthành gian không bạchCấu tạo行 + 間 + 空 + 白 · hành + gian + không + bạch nghĩa thành phần: hành + gian + không + bạch