行險僥幸

xíng xiǎn jiǎo xìng hành hiểm nghiêu hạnh

Hán Việt: hành hiểm nghiêu hạnh · Pinyin: xíng xiǎn jiǎo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hiểm) + (nghiêu) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冒险行事以求利。语出《礼记.中庸》"小人行险以僥幸。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冒险行事以求利。语出《礼记.中庸》"小人行险以僥幸。"