行隨事遷 xíng suí shì qiān · hành tùy sự thiên Hán Việt: hành tùy sự thiên · Pinyin: xíng suí shì qiān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 隨 (tùy) + 事 (sự) + 遷 (thiên)Pinyinxíng suí shì qiānHán Việthành tùy sự thiênCấu tạo行 + 隨 + 事 + 遷 · hành + tùy + sự + thiên nghĩa thành phần: hành + tùy + sự + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指行动要随着事情的发展而变化。