行險僥幸 xíng xiǎn jiǎo xìng · hành hiểm nghiêu hạnh Hán Việt: hành hiểm nghiêu hạnh · Pinyin: xíng xiǎn jiǎo xìng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 險 (hiểm) + 僥 (nghiêu) + 幸 (hạnh)Pinyinxíng xiǎn jiǎo xìngHán Việthành hiểm nghiêu hạnhCấu tạo行 + 險 + 僥 + 幸 · hành + hiểm + nghiêu + hạnh nghĩa thành phần: hành + hiểm + nghiêu + hạnh