行額手禮

hành ngạch thủ lễ

Hán Việt: hành ngạch thủ lễ

Tổng quan

sự chào theo kiểu Xalam (cái đầu và để lòng bàn tay phải vào trán theo kiểu A,rập), tiếng chào Xalam, cúi chào kiểu Xalam

Cấu tạo: (hành) + (ngạch) + (thủ) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chào theo kiểu Xalam (cái đầu và để lòng bàn tay phải vào trán theo kiểu A,rập), tiếng chào Xalam, cúi chào kiểu Xalam