行香掛牌 xíng xiāng guà pái · hành hương quải bài Hán Việt: hành hương quải bài · Pinyin: xíng xiāng guà pái Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 香 (hương) + 掛 (quải) + 牌 (bài)Pinyinxíng xiāng guà páiHán Việthành hương quải bàiCấu tạo行 + 香 + 掛 + 牌 · hành + hương + quải + bài nghĩa thành phần: hành + hương + quải + bài