行駛性能 hành sử tính năng Hán Việt: hành sử tính năng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việthành sử tính năngCấu tạo行 + 駛 + 性 + 能 · hành + sử + tính + năng nghĩa thành phần: hành + sử + tính + năng