行駛時間 xíng shǐ shí jiān · hành sử thì gian Hán Việt: hành sử thì gian · Pinyin: xíng shǐ shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinxíng shǐ shí jiānHán Việthành sử thì gianCấu tạo行 + 駛 + 時 + 間 · hành + sử + thì + gian nghĩa thành phần: hành + sử + thì + gian