行駛試驗 xíng shǐ shì yàn · hành sử thí nghiệm Hán Việt: hành sử thí nghiệm · Pinyin: xíng shǐ shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinxíng shǐ shì yànHán Việthành sử thí nghiệmCấu tạo行 + 駛 + 試 + 驗 · hành + sử + thí + nghiệm nghĩa thành phần: hành + sử + thí + nghiệm