行駛開關 xíng shǐ kāi guān · hành sử khai quan Hán Việt: hành sử khai quan · Pinyin: xíng shǐ kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinxíng shǐ kāi guānHán Việthành sử khai quanCấu tạo行 + 駛 + 開 + 關 · hành + sử + khai + quan nghĩa thành phần: hành + sử + khai + quan