行驶自如

xíng shǐ zì rúhành sử tự như

Hán Việt: hành sử tự như · Pinyin: xíng shǐ zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 自 (tự) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trôi chảy

Đức

  • Handedict flott

Từ liên quan

Gần nghĩa

自如自在 · 行驶开关 · 行驶性能 · 行驶时间 · 行驶试验 · 行驶路程 · 行驶里程