行驶里程 xíng shǐ lǐ chéng·hành sử lí trình Hán Việt: hành sử lí trình · Pinyin: xíng shǐ lǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 駛 (sử) + 裡 (lí) + 程 (trình)Pinyinxíng shǐ lǐ chéngHán Việthành sử lí trìnhTừ loạidanhCấu tạo行 + 駛 + 裡 + 程 · hành + sử + lí + trình nghĩa thành phần: hành + sử + lí + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số kilômétĐứcHandedict Kilometerstand (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa里程碑 · 里程石 · 里程表 · 里程计 · 行驶开关 · 行驶性能 · 行驶时间 · 行驶自如