行齎居送 xíng jī jū sòng · hành tê cư tống Hán Việt: hành tê cư tống · Pinyin: xíng jī jū sòng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 齎 (tê) + 居 (cư) + 送 (tống)Pinyinxíng jī jū sòngHán Việthành tê cư tốngCấu tạo行 + 齎 + 居 + 送 · hành + tê + cư + tống nghĩa thành phần: hành + tê + cư + tống