衍射格子

yǎn shè gé zi diễn xạ cách tử

Hán Việt: diễn xạ cách tử · Pinyin: yǎn shè gé zi

Tổng quan

cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Cấu tạo: (diễn) + (xạ) + (cách) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT diffraction grating (physics)
  • Cihui diffraction grating (physics)