衍沃之區 diễn ốc chi khu Hán Việt: diễn ốc chi khu Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 沃 (ốc) + 之 (chi) + 區 (khu)Hán Việtdiễn ốc chi khuCấu tạo衍 + 沃 + 之 + 區 · diễn + ốc + chi + khu nghĩa thành phần: diễn + ốc + chi + khu Nghĩa EngCihui 衍沃之區 ǎnwòzhīqū p.w. rich and fertile region