衍溢四海

diễn dật tứ hải

Hán Việt: diễn dật tứ hải

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (dật) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衍溢四海 ǎnyìsìhǎi f.e. overflowing to the four seas