衍生剧

yǎn shēng jùdiễn sanh kịch

Hán Việt: diễn sanh kịch · Pinyin: yǎn shēng jù

Tổng quan

loạt phim phái sinh (truyền hình)

Cấu tạo: 衍 (diễn) + 生 (sanh) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim phái sinh

Eng

  • Cihui spin-off series (TV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衍生地 · 衍生字 · 衍生物 · 衍生的 · 衍生 · 衍生产品 · 衍生工具 · 衍生品