衒才揚己

xuàn cái yáng jǐ huyễn tài dương kỉ

Hán Việt: huyễn tài dương kỉ · Pinyin: xuàn cái yáng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (tài) + (dương) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衒:炫耀;扬:赞扬,传播。显露自己的才能,表现自己。