銜冤而死

hàm oan nhi tử

Hán Việt: hàm oan nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oan) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銜冤而死 iányuān'érsǐ f.e. die with a bitter sense of wrong