銜冤負屈

xián yuān fù qū hàm oan phụ khuất

Hán Việt: hàm oan phụ khuất · Pinyin: xián yuān fù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oan) + (phụ) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:含在嘴里,负:遭受;比喻心怀冤枉,身受委屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 衔含在嘴里,负遭受;比喻心怀冤枉,身受委屈。