銜勇韜力

xián yǒng tāo lì hàm dũng thao lực

Hán Việt: hàm dũng thao lực · Pinyin: xián yǒng tāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (dũng) + (thao) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:含;韬:掩藏。把勇气和力量掩藏起来。比喻收敛锋芒,等待时机成熟。