銜命

xián mìng hàm mệnh

Hán Việt: hàm mệnh · Pinyin: xián mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵奉命令; 接受使命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵奉命令。 2.接受使命。

Eng

  • Cihui 銜命 iánmìng v.o. <wr.> follow an order; act according to a directive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

受命 · 奉命