銜哀致誠 xián āi zhì chéng · hàm ai trí thành Hán Việt: hàm ai trí thành · Pinyin: xián āi zhì chéng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 哀 (ai) + 致 (trí) + 誠 (thành)Pinyinxián āi zhì chéngHán Việthàm ai trí thànhCấu tạo銜 + 哀 + 致 + 誠 · hàm + ai + trí + thành nghĩa thành phần: hàm + ai + trí + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衔:含着。胸怀哀痛之情,致真诚之意。