銜尾相隨

xián wěi xiāng suí hàm vĩ tương tùy

Hán Việt: hàm vĩ tương tùy · Pinyin: xián wěi xiāng suí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vĩ) + (tương) + (tùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:马嚼子;尾:马尾巴。马嚼子接着马尾巴。形容一个紧跟着一个,成单行前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 衔马嚼子;尾马尾巴。马嚼子接着马尾巴。形容一个紧跟着一个,成单行前进。

Eng

  • Cihui 銜尾相隨 iánwěixiāngsuí f.e. 1. one close behind another 2. in Indian file