銜恨蒙枉 xián hèn méng wǎng · hàm hận mông uổng Hán Việt: hàm hận mông uổng · Pinyin: xián hèn méng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 恨 (hận) + 蒙 (mông) + 枉 (uổng)Pinyinxián hèn méng wǎngHán Việthàm hận mông uổngCấu tạo銜 + 恨 + 蒙 + 枉 · hàm + hận + mông + uổng nghĩa thành phần: hàm + hận + mông + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衔:含着;蒙:受着。含着怨恨,受着冤枉。