銜橛之變 xián jué zhī biàn · hàm quyết chi biến Hán Việt: hàm quyết chi biến · Pinyin: xián jué zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 橛 (quyết) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyinxián jué zhī biànHán Việthàm quyết chi biếnCấu tạo銜 + 橛 + 之 + 變 · hàm + quyết + chi + biến nghĩa thành phần: hàm + quyết + chi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车马倾覆的危险。亦喻意外发生的事故。