銜沙填海

xián shā tián hǎi hàm sa điền hải

Hán Việt: hàm sa điền hải · Pinyin: xián shā tián hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sa) + (điền) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言衔石填海。比喻为实现既定目标,坚韧不拔地奋斗到底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衔石填海。