銜環相以

hàm hoàn tương dĩ

Hán Việt: hàm hoàn tương dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hoàn) + (tương) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銜環相以 iánhuánxiāngyǐ f.e. repay with gratitude