衔环相以

hàm hoàn tương dĩ

Hán Việt: hàm hoàn tương dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 銜 (hàm) + 環 (hoàn) + 相 (tương) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo đáp ân nghĩa
  • Biên soạn 銜環相以 iánhuánxiāngyǐ f.e. repay with gratitude

Eng

  • Cihui 銜環相以 iánhuánxiāngyǐ f.e. repay with gratitude

Từ liên quan

Gần nghĩa

衔环结草 · 銜環結草 · 衔环以报 · 衔环相报 · 衔环雀 · 銜環雀