銜環相以 hàm hoàn tương dĩ Hán Việt: hàm hoàn tương dĩ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 環 (hoàn) + 相 (tương) + 以 (dĩ)Hán Việthàm hoàn tương dĩCấu tạo銜 + 環 + 相 + 以 · hàm + hoàn + tương + dĩ nghĩa thành phần: hàm + hoàn + tương + dĩ Nghĩa EngCihui 銜環相以 iánhuánxiāngyǐ f.e. repay with gratitude