銜膽棲冰

xián dǎn qī bīng hàm đảm tê băng

Hán Việt: hàm đảm tê băng · Pinyin: xián dǎn qī bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (đảm) + (tê) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:嘴含;胆:苦胆;栖:栖息。嘴里含着苦胆,居住在冰上。形容刻苦自励。
  • Tân Hoa Tự Điển 衔嘴含;胆苦胆;栖栖息。嘴里含着苦胆,居住在冰上。形容刻苦自励。