銜須伏劍 xián xū fú jiàn · hàm tu phục kiếm Hán Việt: hàm tu phục kiếm · Pinyin: xián xū fú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 須 (tu) + 伏 (phục) + 劍 (kiếm)Pinyinxián xū fú jiànHán Việthàm tu phục kiếmCấu tạo銜 + 須 + 伏 + 劍 · hàm + tu + phục + kiếm nghĩa thành phần: hàm + tu + phục + kiếm