街坊四鄰

jiē fāng sì lín nhai phường tứ lân

Hán Việt: nhai phường tứ lân · Pinyin: jiē fāng sì lín

Tổng quan

láng giềng | toàn bộ khu phố

Cấu tạo: (nhai) + (phường) + (tứ) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui láng giềng | toàn bộ khu phố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街坊:邻居。指住处邻近的人。同“街坊邻里”。
  • Tân Hoa Tự Điển 街坊邻居。指住处邻近的人。同街坊邻里”。

Eng

  • CC-CEDICT neighbors|the whole neighborhood
  • Cihui 街坊四鄰 iēfang-sìlín n. neighbors; neighborhood