街坊鄰舍
nhai phường lân xá
Hán Việt: nhai phường lân xá · Pinyin: jiē fāng lín shě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街坊中相鄰而居的人家。如:「街坊鄰舍應守望相助,共同維護居家安全。」也稱為「街坊鄰居」。
Hán Việt: nhai phường lân xá · Pinyin: jiē fāng lín shě