街頭賣藝 nhai đầu mại nghệ Hán Việt: nhai đầu mại nghệ Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 賣 (mại) + 藝 (nghệ)Hán Việtnhai đầu mại nghệCấu tạo街 + 頭 + 賣 + 藝 · nhai + đầu + mại + nghệ nghĩa thành phần: nhai + đầu + mại + nghệ Nghĩa EngCihui 街頭賣藝 iētóumàiyì f.e. perform in the streets