街頭嘉年華 jiē tóu jiā nián huá · nhai đầu gia niên hoa Hán Việt: nhai đầu gia niên hoa · Pinyin: jiē tóu jiā nián huá Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 嘉 (gia) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinjiē tóu jiā nián huáHán Việtnhai đầu gia niên hoaCấu tạo街 + 頭 + 嘉 + 年 + 華 · nhai + đầu + gia + niên + hoa nghĩa thành phần: nhai + đầu + gia + niên + hoa