街頭女郎 nhai đầu nữ lang Hán Việt: nhai đầu nữ lang Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Hán Việtnhai đầu nữ langCấu tạo街 + 頭 + 女 + 郎 · nhai + đầu + nữ + lang nghĩa thành phần: nhai + đầu + nữ + lang