街頭小販 nhai đầu tiểu phiến Hán Việt: nhai đầu tiểu phiến Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 小 (tiểu) + 販 (phiến)Hán Việtnhai đầu tiểu phiếnCấu tạo街 + 頭 + 小 + 販 · nhai + đầu + tiểu + phiến nghĩa thành phần: nhai + đầu + tiểu + phiến Nghĩa EngCihui 街頭小販 iētóu xiǎofàn n. street hawker/peddler/vender M:ge/¹míng