街頭演說

jiē tóu yǎn shuō nhai đầu diễn thuyết

Hán Việt: nhai đầu diễn thuyết · Pinyin: jiē tóu yǎn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đầu) + (diễn) + (thuyết)