街頭籃球 jiē tóu lán qiú · nhai đầu lam cầu Hán Việt: nhai đầu lam cầu · Pinyin: jiē tóu lán qiú Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 籃 (lam) + 球 (cầu)Pinyinjiē tóu lán qiúHán Việtnhai đầu lam cầuCấu tạo街 + 頭 + 籃 + 球 · nhai + đầu + lam + cầu nghĩa thành phần: nhai + đầu + lam + cầu