街頭音樂 nhai đầu âm nhạc Hán Việt: nhai đầu âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtnhai đầu âm nhạcCấu tạo街 + 頭 + 音 + 樂 · nhai + đầu + âm + nhạc nghĩa thành phần: nhai + đầu + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 街頭音樂 iētóu yīnyuè n. street music