街心公園
nhai tâm công viên
Hán Việt: nhai tâm công viên · Pinyin: jiē xīn gōng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 街心公園 iēxīn gōngyuán p.w. small parks at/near intersections M:⁴zuò
Hán Việt: nhai tâm công viên · Pinyin: jiē xīn gōng yuán