街心花園

jiē xīn huā yuán nhai tâm hoa viên

Hán Việt: nhai tâm hoa viên · Pinyin: jiē xīn huā yuán

Tổng quan

khu vực nhô lên ở giữa đường, có trồng cây, chia giao thông thành hai luồng

Cấu tạo: (nhai) + (tâm) + (hoa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực nhô lên ở giữa đường, có trồng cây, chia giao thông thành hai luồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即街心公园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即街心公园。

Eng

  • Cihui 街心花園 iēxīn huāyuán p.w. small gardens at/near intersections M:⁴zuò