街譚巷議

jiē tán xiàng yì nhai đàm hạng nghị

Hán Việt: nhai đàm hạng nghị · Pinyin: jiē tán xiàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đàm) + (hạng) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譚,同「談」。「街譚巷議」即「街談巷議」。見「街談巷議」條。01.清.龔自珍〈對策〉:「不農者,亦無街譚巷議,以轉移執事為常業者也。」