街道企業

nhai đạo xí nghiệp

Hán Việt: nhai đạo xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đạo) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 街道企業 iēdào qǐyè n. neighborhood enterprise