街道企业 nhai đạo xí nghiệp Hán Việt: nhai đạo xí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Hán Việtnhai đạo xí nghiệpTừ loạidanhCấu tạo街 + 道 + 企 + 業 · nhai + đạo + xí + nghiệp nghĩa thành phần: nhai + đạo + xí + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xí nghiệp địa phươngBiên soạn 街道企業 iēdào qǐyè n. neighborhood enterpriseEngCihui 街道企業 iēdào qǐyè n. neighborhood enterprise Từ liên quan Gần nghĩa企业救济 · 企业管理 · 企业联合 · 企业集团 · 企业主 · 企业内网路 · 企业化 · 企业地