街道封鎖

jiē dào fēng suǒnhai đạo phong tỏa

Hán Việt: nhai đạo phong tỏa · Pinyin: jiē dào fēng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tỏa đường phố

Đức

  • Handedict Straßenblockade

Từ liên quan

Gần nghĩa

封锁交通 · 封鎖線 · 封锁者 · 街道辦事處 · 街道的 · 街道巷陌 · 封锁新闻 · 封锁港口